Tóm tắt
Nam Trung Bộ là một không gian biển đặc biệt của Việt Nam, nơi giao thoa giữa biển đảo, đô thị ven biển, thương cảng cổ, văn hóa Chămpa, văn hóa Sa Huỳnh, các làng nghề biển, tín ngưỡng cư dân ngư nghiệp và những ký ức lịch sử gắn với chủ quyền biển đảo. Trong nhiều năm qua, khu vực này đã trở thành một trong những địa bàn phát triển du lịch năng động nhất cả nước, với các trọng điểm như Đà Nẵng, Hội An, Mỹ Sơn, Lý Sơn, Quy Nhơn, Tuy Hoà, Nha Trang, Ninh Chữ – Vĩnh Hy, Mũi Né – Phan Thiết. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh của du lịch biển, đô thị hóa ven biển, bất động sản nghỉ dưỡng, áp lực môi trường, biến đổi khí hậu và xu hướng thương mại hóa di sản đang đặt ra yêu cầu cấp thiết phải chuyển từ mô hình khai thác tài nguyên sang mô hình phát triển du lịch bền vững dựa trên bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa biển.
Tham luận này tiếp cận di sản văn hóa biển không chỉ như một “tài nguyên du lịch” mà còn như nền tảng bản sắc, ký ức cộng đồng, nguồn lực sáng tạo và cấu phần quan trọng của quy hoạch không gian phát triển. Trên cơ sở phân tích giá trị, thách thức và xu hướng quốc tế, bài viết đề xuất nhóm giải pháp trọng tâm gồm: tích hợp di sản biển vào quy hoạch không gian ven biển; xây dựng bản đồ di sản văn hóa biển; phát triển các tuyến, cụm sản phẩm du lịch di sản biển; bảo vệ cộng đồng chủ thể di sản; kiểm soát sức chứa và tác động du lịch; ứng dụng công nghệ số trong quản lý, diễn giải và quảng bá di sản; thúc đẩy mô hình kinh tế di sản biển; hoàn thiện cơ chế phối hợp liên vùng và thiết lập hệ thống chỉ số giám sát phát triển du lịch bền vững gắn với bảo vệ di sản.
Từ khóa: du lịch bền vững, di sản văn hóa biển, Nam Trung Bộ, quy hoạch không gian ven biển, bảo tồn di sản, phát triển xanh.

1. Đặt vấn đề
Trong quá trình phát triển du lịch Việt Nam, khu vực Nam Trung Bộ giữ vị trí đặc biệt quan trọng. Đây là dải không gian ven biển giàu tài nguyên, nơi hội tụ những giá trị nổi bật về cảnh quan biển đảo, hệ sinh thái, lịch sử giao thương, văn hóa cảng thị, văn hóa Chămpa, văn hóa Sa Huỳnh, tín ngưỡng ngư dân, làng nghề truyền thống và những ký ức chủ quyền biển đảo. Từ Đà Nẵng, Hội An, Cù Lao Chàm, Mỹ Sơn đến Sa Huỳnh, Lý Sơn, Quy Nhơn, Tuy Hoà, Nha Trang, Ninh Chữ – Vĩnh Hy, Mũi Né – Phan Thiết, mỗi địa phương đều sở hữu những lớp trầm tích văn hóa riêng, nhưng cùng được kết nối bởi một mẫu số chung: biển không chỉ là không gian sinh tồn mà còn là không gian văn hóa, không gian giao thương, không gian ký ức và không gian phát triển.
Trong bối cảnh mới, yêu cầu phát triển du lịch bền vững gắn với bảo vệ di sản văn hóa biển càng trở nên cấp thiết. Du lịch bền vững, theo cách tiếp cận của Tổ chức Du lịch Liên hợp quốc, là loại hình du lịch tính đến đầy đủ các tác động kinh tế, xã hội, môi trường hiện tại và tương lai, đồng thời đáp ứng nhu cầu của du khách, ngành du lịch, môi trường và cộng đồng chủ nhà. Cách hiểu này cho thấy phát triển du lịch không thể chỉ được đo bằng số lượng khách, doanh thu hay quy mô cơ sở lưu trú, mà phải được đánh giá thông qua khả năng duy trì tài nguyên, bảo vệ môi trường, gìn giữ bản sắc văn hóa và nâng cao chất lượng sống của cộng đồng địa phương.
Ở cấp quốc gia, Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030 đã xác định mục tiêu phát triển du lịch thực sự trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, theo hướng chuyên nghiệp, chất lượng, hiệu quả, bền vững và có khả năng cạnh tranh cao. Đây là định hướng quan trọng để các địa phương ven biển Nam Trung Bộ chuyển từ tăng trưởng du lịch theo chiều rộng sang phát triển theo chiều sâu, lấy chất lượng tài nguyên, chất lượng trải nghiệm và giá trị văn hóa làm nền tảng.
Riêng với Đà Nẵng, bối cảnh sáp nhập với Quảng Nam từ năm 2025 mở ra một không gian phát triển mới, rộng hơn và phức hợp hơn. Thành phố Đà Nẵng mới không chỉ có lợi thế về đô thị biển hiện đại, cảng biển, sân bay, dịch vụ, nghỉ dưỡng, mà còn bao hàm các giá trị di sản văn hóa thế giới như Hội An, Mỹ Sơn, Cù Lao Chàm và các làng nghề, làng biển, không gian văn hóa xứ Quảng. Theo thông tin công bố về sắp xếp đơn vị hành chính, thành phố Đà Nẵng mới có 94 đơn vị hành chính cấp xã, gồm 23 phường, 70 xã và 1 đặc khu Hoàng Sa. Điều này tạo ra cơ hội rất lớn để Đà Nẵng định vị lại vai trò của mình không chỉ là trung tâm du lịch biển, mà còn là trung tâm du lịch di sản biển, du lịch văn hóa biển và du lịch đô thị di sản của khu vực miền Trung.
Tuy nhiên, chính sự phát triển nhanh cũng đặt ra nhiều thách thức. Một số không gian ven biển đang chịu áp lực từ đô thị hóa, bê tông hóa, khai thác quá mức, ô nhiễm rác thải, suy giảm cảnh quan và nguy cơ đứt gãy đời sống văn hóa cộng đồng. Nhiều làng biển truyền thống đang bị thu hẹp không gian sinh kế. Một số di sản phi vật thể bị tthương mại hóa hoặc tách khỏi môi trường văn hóa gốc. Trong khi đó, các di sản khảo cổ, di sản dưới nước, ký ức thương cảng, nghề biển truyền thống và tri thức bản địa vẫn chưa được nhận diện đầy đủ trong quy hoạch và sản phẩm du lịch.
Vì vậy, vấn đề đặt ra không phải là “có nên khai thác di sản văn hóa biển cho du lịch hay không”, mà là khai thác như thế nào để di sản được bảo vệ tốt hơn, cộng đồng được hưởng lợi công bằng hơn, điểm đến có bản sắc hơn và du lịch phát triển bền vững hơn. Đây cũng là nội dung trọng tâm của tham luận này.

2. Nhận diện di sản văn hóa biển Nam Trung Bộ trong phát triển du lịch
Di sản văn hóa biển Nam Trung Bộ cần được hiểu theo nghĩa rộng. Đó không chỉ là các di tích ven biển, đình làng, lăng Ông, cảng thị, tháp Chăm, bảo tàng hay làng nghề, mà còn bao gồm ký ức, tri thức, tập quán, lễ hội, tín ngưỡng, nghề biển, nghệ thuật dân gian, ẩm thực, phương thức cư trú và quan hệ cộng đồng hình thành trong quá trình con người thích ứng với biển. Nói cách khác, di sản biển là tổng hòa giữa di sản vật thể, di sản phi vật thể, cảnh quan văn hóa, di sản thiên nhiên và cả những dấu tích lịch sử nằm dưới mặt nước.
Theo Công ước UNESCO 2001 về bảo vệ di sản văn hóa dưới nước, di sản văn hóa dưới nước bao gồm mọi dấu tích của sự tồn tại con người có tính chất văn hóa, lịch sử hoặc khảo cổ, đã nằm dưới nước một phần hoặc toàn bộ, định kỳ hoặc liên tục, trong ít nhất 100 năm. Cách tiếp cận này rất có ý nghĩa đối với vùng biển Nam Trung Bộ, nơi từng là không gian giao thương quốc tế, có nhiều lớp dấu tích cảng thị, thuyền buôn, tuyến hàng hải, văn hóa Chămpa, văn hóa Việt và giao lưu Đông – Tây (UNESCO, 2001).
Tại khu vực Đà Nẵng, Hội An là một ví dụ tiêu biểu về di sản đô thị biển. UNESCO ghi nhận Hội An là một thương cảng Đông Nam Á được bảo tồn đặc biệt tốt, hình thành từ thế kỷ XV đến XIX, với cấu trúc đô thị phản ánh sự giao thoa giữa các yếu tố bản địa và ảnh hưởng bên ngoài. Điều này cho thấy giá trị cốt lõi của Hội An không chỉ nằm ở kiến trúc cổ, mà còn ở ký ức thương cảng, mạng lưới giao thương biển, sự đa văn hóa và lối sống đô thị ven sông – ven biển (UNESCO World Heritage Centre, n.d.-a).
Mỹ Sơn lại đại diện cho lớp di sản Chămpa đặc sắc, gắn với lịch sử văn minh miền Trung trong nhiều thế kỷ. UNESCO mô tả Mỹ Sơn là thánh địa có niên đại từ thế kỷ IV đến XIII, nằm trong một thung lũng có mối liên hệ với sông Thu Bồn. Khi đặt Mỹ Sơn trong không gian rộng hơn, có thể thấy di sản này không tách rời biển, bởi văn minh Chămpa từng phát triển dựa trên mạng lưới giao thương ven biển và các kết nối giữa thung lũng, sông, đồng bằng và cảng thị (UNESCO World Heritage Centre, n.d.-b).
Cù Lao Chàm – Hội An là một trường hợp đặc biệt, nơi di sản văn hóa và di sản thiên nhiên giao thoa trong cùng một không gian sinh quyển. UNESCO xác định Khu dự trữ sinh quyển Cù Lao Chàm – Hội An gồm hai vùng lõi là Di sản văn hóa thế giới Hội An và quần đảo Cù Lao Chàm; quần đảo này nổi bật bởi hệ sinh thái biển với san hô, động vật thân mềm, giáp xác, rong biển, cùng hệ sinh thái rừng chịu ảnh hưởng của gió mùa. Đây là cơ sở quan trọng để phát triển mô hình du lịch kết hợp di sản văn hóa, sinh thái biển, cộng đồng và giáo dục môi trường.
Ở Quảng Ngãi, văn hóa Sa Huỳnh là lớp di sản khảo cổ đặc biệt quan trọng. Di tích khảo cổ văn hóa Sa Huỳnh đã được xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt theo Quyết định số 1649/QĐ-TTg ngày 29/12/2022, mở ra cơ hội để phát triển du lịch văn hóa khảo cổ gắn với không gian biển, đầm phá, cư trú cổ và các tuyến kết nối với Lý Sơn.
Bên cạnh các di sản được ghi danh, Nam Trung Bộ còn có một kho tàng di sản sống rất phong phú: lễ hội cầu ngư, tục thờ Cá Ông, hát bả trạo, nghề làm nước mắm, nghề đóng thuyền, đan lưới, chế biến hải sản, văn hóa chợ cá, tri thức đi biển, kinh nghiệm xem gió, xem con nước, ẩm thực biển và hệ thống truyện kể dân gian về biển đảo. Nghề làm nước mắm Nam Ô tại Đà Nẵng, chẳng hạn, đã được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 2974/QĐ-BVHTTDL năm 2019, cho thấy một làng nghề biển có thể trở thành hạt nhân của du lịch cộng đồng, du lịch ẩm thực, du lịch trải nghiệm và giáo dục văn hóa bản địa.
Như vậy, di sản văn hóa biển Nam Trung Bộ là một hệ sinh thái giá trị đa tầng. Nếu được nhận diện đúng và quản lý tốt, hệ sinh thái này có thể trở thành nền tảng để xây dựng các sản phẩm du lịch khác biệt, có chiều sâu và có khả năng cạnh tranh quốc tế. Ngược lại, nếu chỉ nhìn di sản như chất liệu trang trí cho các sản phẩm nghỉ dưỡng hoặc sự kiện ngắn hạn, nguy cơ làm nghèo bản sắc và tổn thương cộng đồng là rất lớn.
3. Những thách thức đặt ra
Thách thức đầu tiên là sự phát triển thiếu cân bằng giữa du lịch nghỉ dưỡng biển và du lịch di sản biển. Trong nhiều năm qua, sản phẩm du lịch biển tại Nam Trung Bộ chủ yếu vẫn dựa vào lợi thế “nắng, biển, cát, resort, vui chơi giải trí”. Mô hình này tạo ra tăng trưởng nhanh, nhưng nếu thiếu kiểm soát sẽ dẫn đến đồng dạng hóa điểm đến. Nhiều bãi biển, đô thị ven biển và khu nghỉ dưỡng có xu hướng giống nhau về sản phẩm, cảnh quan và trải nghiệm. Trong khi đó, những giá trị văn hóa biển đặc thù lại chưa được chuyển hóa thành sản phẩm du lịch có chiều sâu.
Thách thức thứ hai là áp lực đô thị hóa và thay đổi không gian cư trú truyền thống. Các làng chài, bến cá, chợ cá, lăng Ông, miếu biển, bãi kéo thuyền, không gian phơi lưới, không gian làm mắm vốn là một phần của cảnh quan văn hóa biển. Khi quy hoạch ven biển chỉ ưu tiên hạ tầng du lịch, bất động sản, giao thông hoặc chỉnh trang đô thị mà chưa đánh giá đầy đủ giá trị di sản, các không gian này rất dễ bị thu hẹp, di dời hoặc bị biến dạng. Một khi cộng đồng bị tách khỏi không gian sinh kế và không gian tín ngưỡng, di sản phi vật thể cũng mất dần môi trường tồn tại.
Thách thức thứ ba là nguy cơ thương mại hóa và sân khấu hóa di sản. Một lễ hội cầu ngư, một làn điệu bả trạo, một làng nghề nước mắm hay một nghi lễ thờ Cá Ông không thể chỉ được nhìn như “tiết mục biểu diễn cho khách”. Di sản sống có tính thiêng, tính cộng đồng và logic văn hóa riêng. Nếu khai thác du lịch thiếu tôn trọng, di sản có thể bị rút gọn thành hình ảnh, âm thanh, vật phẩm hoặc chương trình trải nghiệm nông cạn. Khi đó, du lịch không còn là công cụ bảo tồn mà trở thành tác nhân làm biến dạng di sản.
Thách thức thứ tư là tác động của biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường biển. Vùng Nam Trung Bộ thường xuyên chịu tác động của bão, xói lở bờ biển, nước biển dâng, nắng nóng, khan hiếm nước cục bộ, suy giảm rạn san hô và ô nhiễm rác thải nhựa. Những tác động này không chỉ ảnh hưởng đến du lịch sinh thái biển mà còn đe dọa trực tiếp các di sản ven biển, làng nghề, sinh kế ngư dân và hạ tầng du lịch.
Thách thức thứ năm là thiếu cơ sở dữ liệu và cơ chế phối hợp liên ngành, liên vùng. Di sản văn hóa biển thường nằm giữa nhiều lĩnh vực quản lý: văn hóa, du lịch, quy hoạch, xây dựng, tài nguyên môi trường, giao thông, nông nghiệp, thủy sản, quốc phòng, chính quyền địa phương và cộng đồng. Nếu thiếu một hệ thống dữ liệu thống nhất và cơ chế điều phối rõ ràng, việc bảo vệ di sản dễ bị phân tán, còn phát triển du lịch dễ rơi vào tình trạng mạnh ai nấy làm.
4. Quan điểm phát triển
Trước hết, cần xác định di sản văn hóa biển là nền tảng của phát triển, không phải phần phụ trợ của phát triển. Di sản không chỉ có giá trị quá khứ mà còn là nguồn lực hiện tại và tương lai. Một điểm đến có thể xây thêm khách sạn, đường sá, bến du thuyền, trung tâm thương mại, nhưng không thể “xây mới” ký ức cộng đồng, bản sắc làng biển hay chiều sâu văn hóa của một thương cảng cổ. Vì vậy, bảo vệ di sản phải đi trước một bước trong quy hoạch và đầu tư.
Thứ hai, phát triển du lịch bền vững phải dựa trên nguyên tắc hài hòa giữa bảo tồn, sinh kế và trải nghiệm. Bảo tồn mà không tạo sinh kế thì khó bền vững; khai thác sinh kế mà làm tổn hại di sản thì càng không bền vững. Điểm cân bằng nằm ở chỗ cộng đồng địa phương được tham gia, được hưởng lợi, được tôn trọng và được trao quyền trong quá trình phát triển du lịch.
Thứ ba, cần chuyển từ tư duy “điểm du lịch” sang tư duy “không gian di sản biển”. Di sản văn hóa biển không tồn tại rời rạc theo từng di tích, mà được cấu thành bởi chuỗi không gian: núi – sông – biển – đảo; làng – bến – chợ – lăng – lễ hội; thương cảng – làng nghề – tuyến giao thương; di tích khảo cổ – bảo tàng – cộng đồng – cảnh quan. Quy hoạch du lịch vì thế phải tiếp cận theo tuyến, cụm, hành lang và mạng lưới.
Thứ tư, cần coi du lịch di sản biển là một bộ phận của kinh tế xanh và kinh tế sáng tạo. Di sản không chỉ tạo ra doanh thu từ vé tham quan mà còn có thể thúc đẩy ẩm thực, thủ công, thiết kế, giáo dục, nghệ thuật, biểu diễn, sản phẩm lưu niệm, nông – ngư nghiệp địa phương và dịch vụ trải nghiệm. Khi đó, giá trị gia tăng của du lịch không chỉ nằm ở lưu trú và vận chuyển, mà lan tỏa đến chuỗi giá trị văn hóa – sáng tạo rộng hơn.
5. Giải pháp phát triển du lịch bền vững gắn với bảo vệ di sản văn hóa biển Nam Trung Bộ
5.1. Tích hợp di sản văn hóa biển vào quy hoạch không gian ven biển
Giải pháp quan trọng hàng đầu là đưa di sản văn hóa biển trở thành một lớp dữ liệu bắt buộc trong quy hoạch đô thị, quy hoạch du lịch, quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch không gian biển và quy hoạch bảo tồn. Hiện nay, nhiều quy hoạch ven biển mới chú trọng đến đất ở, đất thương mại dịch vụ, khu nghỉ dưỡng, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, nhưng chưa thể hiện đầy đủ các lớp di sản vật thể, phi vật thể, cảnh quan văn hóa và không gian sinh kế truyền thống.
Cần xây dựng bản đồ di sản văn hóa biển Nam Trung Bộ trên nền GIS, trong đó nhận diện rõ: di tích lịch sử – văn hóa ven biển; làng biển truyền thống; lăng Ông, miếu biển, đình làng; bến cá, chợ cá, bãi kéo thuyền; làng nghề nước mắm, thủ công, chế biến hải sản; tuyến giao thương cổ; di chỉ khảo cổ; không gian lễ hội; khu vực có khả năng tồn tại di sản dưới nước; vùng cảnh quan cần bảo vệ; và vùng nhạy cảm về môi trường. Bản đồ này không chỉ phục vụ nghiên cứu mà phải trở thành công cụ quản lý phát triển.
Mọi dự án du lịch, đô thị, cảng biển, khu nghỉ dưỡng, chỉnh trang bờ biển trong khu vực có giá trị di sản cần thực hiện đánh giá tác động di sản bên cạnh đánh giá tác động môi trường. Luật Di sản văn hóa năm 2024 đã nhấn mạnh nguyên tắc quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa là trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cộng đồng và cá nhân; đồng thời việc khai thác, sử dụng di sản phải bảo đảm không ảnh hưởng đến yếu tố gốc cấu thành di tích và tính toàn vẹn của các giá trị vốn có. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để lồng ghép yêu cầu bảo vệ di sản vào quy hoạch và đầu tư phát triển.
5.2. Xây dựng các cụm, tuyến du lịch di sản biển liên vùng
Nam Trung Bộ cần phát triển sản phẩm du lịch di sản biển theo tư duy liên vùng, thay vì mỗi địa phương tự xây dựng sản phẩm riêng lẻ. Có thể hình thành một số cụm và tuyến chủ đạo.
Cụm Đà Nẵng – Hội An – Mỹ Sơn – Cù Lao Chàm có thể được định vị là trung tâm du lịch di sản đô thị biển, thương cảng cổ, văn hóa Chămpa và sinh quyển biển đảo. Đây là cụm có lợi thế đặc biệt vì hội tụ đô thị biển hiện đại, di sản văn hóa thế giới, khu dự trữ sinh quyển, làng nghề, ẩm thực, lễ hội và hệ thống hạ tầng quốc tế.
Tuyến Đà Nẵng – Quảng Ngãi – Lý Sơn có thể phát triển theo chủ đề “ký ức biển đảo và văn hóa tiền cảng thị”, kết nối Nam Ô, Hội An, Sa Huỳnh, Lý Sơn, các di tích đội Hoàng Sa – Bắc Hải, văn hóa cư dân biển và ẩm thực biển đảo.
Tuyến Gia Lai (địa bàn Bình Định cũ) – Đắc Lắc (địa bàn Phú Yên cũ) – Khánh Hòa có thể phát triển theo hướng “vịnh biển, văn hóa Chăm và đô thị biển sáng tạo”, kết nối tháp Chăm, võ cổ truyền, đầm vịnh, làng chài, lễ hội cầu ngư, bảo tàng biển, du lịch cộng đồng và trải nghiệm sinh thái.
Tuyến địa bàn Ninh Thuận cũ – địa bàn Bình Thuận cũ có thể khai thác chủ đề “văn hóa Chăm, biển khô hạn và sinh kế thích ứng”, kết nối tháp Chăm, làng gốm, làng dệt, văn hóa nho, cừu, muối, nước mắm, đồi cát, cảng cá và các lễ hội bản địa.
Các tuyến này không nên được thiết kế như tour tham quan đơn thuần, mà cần được xây dựng thành các “hành trình diễn giải di sản”. Mỗi hành trình phải kể được một câu chuyện: câu chuyện về thương cảng và giao thương biển; câu chuyện về cư dân Chămpa; câu chuyện về Sa Huỳnh; câu chuyện về người Việt mở cõi và bám biển; câu chuyện về làng nghề, tín ngưỡng và chủ quyền biển đảo; câu chuyện về thích ứng với thiên tai và biến đổi khí hậu. Khi du khách được dẫn dắt bằng câu chuyện, di sản trở thành trải nghiệm có chiều sâu, không còn là điểm dừng chân chụp ảnh.
5.3. Phát triển du lịch cộng đồng làng biển trên nền tảng bảo vệ chủ thể di sản
Cộng đồng làng biển là chủ thể sáng tạo, lưu giữ và trao truyền di sản. Vì vậy, mọi mô hình du lịch di sản biển muốn bền vững đều phải đặt cộng đồng vào vị trí trung tâm. Điều này không có nghĩa là cộng đồng phải làm tất cả, mà là cộng đồng phải được tham gia vào quá trình ra quyết định, tổ chức dịch vụ, chia sẻ lợi ích và giám sát tác động.
Trước mắt, cần lựa chọn một số làng biển tiêu biểu để xây dựng mô hình thí điểm du lịch cộng đồng gắn với di sản biển, như Nam Ô, Cẩm Thanh – Cù Lao Chàm, Tam Thanh, Sa Huỳnh, Lý Sơn, Nhơn Lý, Xuân Đài, Vạn Ninh, Ninh Hải, Phan Rí. Mỗi mô hình cần có quy chế rõ ràng về bảo vệ không gian văn hóa, giới hạn số lượng khách, tiêu chuẩn dịch vụ, phân chia lợi ích, bảo vệ môi trường và bảo tồn di sản phi vật thể.
Sản phẩm du lịch cộng đồng không nên chỉ dừng lại ở homestay hay ăn hải sản. Cần phát triển các trải nghiệm có giá trị như: tham quan làng nghề nước mắm; học cách phân biệt cá, mực, rong biển; nghe kể chuyện về lăng Ông và lễ hội cầu ngư; tham gia tour chợ cá sáng sớm; trải nghiệm đan lưới, làm thuyền thúng, chế biến món ăn biển; đi bộ trải nghiệm di sản trong làng; học về rác thải nhựa đại dương; tham quan bảo tàng cộng đồng; nghe hát bả trạo trong không gian phù hợp; và tham gia các hoạt động bảo tồn biển.
Điểm mấu chốt là phải tránh biến đời sống cộng đồng thành “sân khấu du lịch” rẻ tiền. Những nghi lễ có tính thiêng cần được tôn trọng. Những hoạt động trình diễn cho khách phải có sự đồng thuận của cộng đồng và được thiết kế đúng mực. Những nghệ nhân, người cao tuổi, ngư dân, phụ nữ làm nghề chế biến, thanh niên địa phương phải được hưởng lợi từ giá trị mà họ tạo ra.
5.4. Bảo vệ di sản phi vật thể biển bằng cơ chế “sống cùng cộng đồng”
Di sản phi vật thể biển chỉ có thể sống nếu cộng đồng còn thực hành, còn tin, còn tự hào và còn có môi trường để trao truyền. Vì vậy, bảo vệ di sản phi vật thể không thể chỉ dựa vào hồ sơ công nhận, lễ hội phục dựng hoặc chương trình biểu diễn. Cần có chính sách bảo vệ không gian thực hành di sản.
Đối với lễ hội cầu ngư, hát bả trạo, tín ngưỡng thờ Cá Ông, nghề nước mắm, nghề đóng thuyền, nghề đan lưới, tri thức đi biển, ẩm thực truyền thống, mỗi địa phương cần xây dựng hồ sơ kiểm kê, ghi chép, số hóa, truyền dạy và hỗ trợ nghệ nhân. Các trường học địa phương có thể đưa giáo dục di sản biển vào chương trình ngoại khóa. Bảo tàng, nhà văn hóa, trung tâm thông tin du lịch cần trở thành nơi kết nối giữa thế hệ trẻ, nghệ nhân và du khách.
Đặc biệt, cần xây dựng các “không gian diễn giải di sản biển” tại những điểm đến trọng yếu. Không gian này có thể là bảo tàng nhỏ, nhà trưng bày cộng đồng, trung tâm trải nghiệm nghề biển hoặc tuyến đi bộ di sản. Nội dung diễn giải phải hiện đại, dễ hiểu, đa ngôn ngữ, kết hợp hiện vật, hình ảnh, phim tư liệu, bản đồ số, lời kể của cư dân và trải nghiệm tương tác. Nếu làm tốt, đây sẽ là cầu nối giữa bảo tồn và du lịch, giữa người dân và du khách, giữa quá khứ và hiện tại.
5.5. Kiểm soát sức chứa du lịch và tác động lên di sản
Một trong những nguyên tắc quan trọng của du lịch bền vững là không để số lượng khách vượt quá sức chịu tải của điểm đến, cộng đồng và di sản. Điều này đặc biệt cần thiết tại các khu vực nhạy cảm như phố cổ, đảo nhỏ, làng nghề, lễ hội, khu sinh thái biển, di tích khảo cổ và không gian tín ngưỡng.
Các địa phương cần xây dựng bộ chỉ số sức chứa cho từng loại không gian di sản biển. Với đảo và khu sinh thái biển, chỉ số cần bao gồm năng lực cấp nước, xử lý rác, nước thải, bảo vệ san hô, năng lực cứu hộ, mật độ khách tại bãi tắm, số lượng tàu thuyền. Với phố cổ và làng biển, chỉ số cần bao gồm mật độ khách trong khung giờ cao điểm, tiếng ồn, rác thải, áp lực giao thông, mức độ hài lòng của cư dân, biến động giá đất, tỷ lệ hộ dân còn sinh sống và thực hành nghề truyền thống. Với lễ hội, cần kiểm soát quy mô khách, hành vi ứng xử, thương mại hóa và tác động đến không gian thiêng.
Cùng với đó, cần chuyển từ quản lý theo phản ứng sang quản lý theo dữ liệu. Hệ thống vé điện tử, camera đếm khách, bản đồ dòng khách, khảo sát hài lòng cư dân, quan trắc môi trường, phản ánh hiện trường qua ứng dụng số có thể giúp chính quyền và ban quản lý điểm đến ra quyết định kịp thời. Ở những nơi quá tải, cần áp dụng đặt chỗ trước, phân luồng khách, giới hạn khung giờ, phát triển tuyến thay thế và điều chỉnh giá vé theo mùa vụ.
5.6. Ứng dụng công nghệ số trong bảo tồn và phát huy di sản biển
Công nghệ số cần được xem là công cụ quan trọng để bảo vệ, diễn giải và quảng bá di sản văn hóa biển. Trước hết, cần số hóa hệ thống di sản biển Nam Trung Bộ bằng cơ sở dữ liệu mở có kiểm soát, bao gồm bản đồ, hình ảnh, video, tư liệu lịch sử, câu chuyện cộng đồng, hiện vật 3D, tọa độ di tích, hồ sơ lễ hội, thông tin làng nghề và tuyến tham quan.
Với các di sản có nguy cơ xuống cấp, cần ứng dụng quét 3D, thực tế ảo, thực tế tăng cường và lưu trữ số. Với các di sản khó tiếp cận như di sản dưới nước, tuyến giao thương cổ hoặc không gian khảo cổ, công nghệ có thể giúp du khách tiếp cận thông qua mô hình ảo, phim tương tác, bản đồ số và bảo tàng số. Điều này vừa giảm áp lực vật lý lên di sản, vừa mở rộng khả năng giáo dục và quảng bá.
Đối với Đà Nẵng mới, có thể xây dựng nền tảng “Di sản biển số Đà Nẵng – Miền Trung Việt Nam”, tích hợp di sản đô thị biển, Hội An, Mỹ Sơn, Cù Lao Chàm, Nam Ô, Hoàng Sa, làng nghề, bảo tàng, tuyến du lịch và dữ liệu diễn giải đa ngôn ngữ. Đây không chỉ là công cụ quảng bá du lịch mà còn là hạ tầng mềm cho quản lý di sản và quy hoạch.
5.7. Phát triển sản phẩm du lịch di sản biển có giá trị gia tăng cao
Muốn phát triển bền vững, du lịch di sản biển Nam Trung Bộ không nên cạnh tranh bằng giá rẻ hay số lượng khách đại trà, mà phải cạnh tranh bằng chiều sâu văn hóa, chất lượng trải nghiệm và giá trị gia tăng. Có thể phát triển các nhóm sản phẩm sau:
Thứ nhất, du lịch kể chuyện di sản biển, bao gồm các tour chuyên đề về thương cảng Hội An, văn hóa Chămpa, văn hóa Sa Huỳnh, con đường gốm sứ trên biển, đội Hoàng Sa, làng nghề nước mắm, tín ngưỡng Cá Ông, văn hóa ẩm thực biển.
Thứ hai, du lịch cộng đồng và làng nghề biển, kết hợp trải nghiệm sản xuất, ẩm thực, lưu trú quy mô nhỏ, học nghề, mua sản phẩm địa phương và giao lưu văn hóa.
Thứ ba, du lịch giáo dục và nghiên cứu, dành cho học sinh, sinh viên, nhà nghiên cứu, khách quốc tế quan tâm đến khảo cổ, nhân học, lịch sử biển, sinh thái biển và biến đổi khí hậu.
Thứ tư, du lịch sáng tạo dựa trên di sản, kết hợp nghệ thuật, thiết kế, âm nhạc, nhiếp ảnh, phim tài liệu, festival biển, sản phẩm lưu niệm, thời trang, ẩm thực và trình diễn văn hóa.
Thứ năm, du lịch xanh gắn với bảo tồn biển, như tour không rác thải nhựa, tour trồng phục hồi san hô, tour quan sát sinh thái có hướng dẫn, du lịch lặn có trách nhiệm, du lịch tình nguyện bảo vệ môi trường biển.
Điều quan trọng là mọi sản phẩm phải được xây dựng trên nguyên tắc tôn trọng tính xác thực của di sản. Không nên “sáng tạo” bằng cách làm sai lệch giá trị văn hóa, mà cần sáng tạo trong cách diễn giải, tổ chức, truyền thông và kết nối trải nghiệm.
5.8. Hoàn thiện cơ chế tài chính cho bảo tồn di sản từ nguồn thu du lịch
Một hạn chế phổ biến hiện nay là du lịch khai thác di sản nhưng nguồn thu quay trở lại cho bảo tồn còn hạn chế. Để khắc phục, cần thiết lập cơ chế tài chính rõ ràng: một phần doanh thu từ vé tham quan, phí dịch vụ, khai thác bến bãi, tour di sản, sự kiện và đóng góp doanh nghiệp phải được đưa vào Quỹ bảo tồn di sản văn hóa biển ở cấp địa phương hoặc cấp điểm đến.
Quỹ này có thể sử dụng cho các hoạt động: tu bổ di tích nhỏ; hỗ trợ nghệ nhân; truyền dạy nghề truyền thống; tổ chức lễ hội đúng chuẩn mực; xử lý rác thải tại làng biển; xây dựng nhà trưng bày cộng đồng; đào tạo hướng dẫn viên bản địa; số hóa di sản; nghiên cứu khảo cổ; và hỗ trợ cộng đồng bị ảnh hưởng bởi bảo tồn.
Bên cạnh ngân sách nhà nước, cần khuyến khích hợp tác công – tư trong bảo tồn di sản. Tuy nhiên, đối tác công tư PPP trong lĩnh vực di sản phải được thiết kế thận trọng, tránh để doanh nghiệp chi phối quá mức không gian văn hóa. Nhà nước giữ vai trò định hướng, ban hành chuẩn mực và giám sát; doanh nghiệp tham gia đầu tư hạ tầng mềm, truyền thông, sản phẩm, công nghệ; cộng đồng giữ vai trò chủ thể và người giám sát xã hội.
5.9. Tăng cường năng lực quản trị điểm đến và liên kết vùng
Du lịch di sản biển không thể quản lý hiệu quả nếu thiếu cơ chế điều phối liên ngành và liên vùng. Ở cấp vùng, cần hình thành mạng lưới hợp tác du lịch di sản biển Nam Trung Bộ, với sự tham gia của các địa phương, cơ quan quản lý văn hóa, du lịch, quy hoạch, môi trường, hiệp hội du lịch, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và cộng đồng.
Mạng lưới này có thể phối hợp trong các nội dung: xây dựng thương hiệu chung; phát triển tuyến liên vùng; chia sẻ dữ liệu; thống nhất nguyên tắc khai thác di sản; đào tạo nhân lực; xúc tiến thị trường quốc tế; tổ chức festival di sản biển luân phiên; và cùng xây dựng bộ tiêu chí du lịch bền vững cho các làng biển, đảo, di tích ven biển.
Ở cấp điểm đến, cần chuyên nghiệp hóa ban quản lý di sản và du lịch. Mỗi điểm đến trọng yếu cần có bộ phận quản lý trải nghiệm du khách, quản lý bảo tồn, truyền thông, dữ liệu số, môi trường và quan hệ cộng đồng. Không thể tiếp tục quản lý di sản theo cách hành chính đơn thuần trong khi du lịch vận hành theo logic thị trường rất nhanh. Quản trị điểm đến hiện đại đòi hỏi dữ liệu, năng lực điều phối, khả năng truyền thông và sự tham gia thực chất của cộng đồng.
5.10. Đào tạo nhân lực diễn giải di sản biển
Một điểm yếu hiện nay là thiếu đội ngũ hướng dẫn viên và thuyết minh viên có khả năng kể chuyện sâu về di sản văn hóa biển. Nhiều tour biển vẫn thiên về vui chơi, ăn uống, chụp ảnh, thiếu chiều sâu lịch sử và văn hóa. Vì vậy, cần đào tạo đội ngũ “người diễn giải di sản biển” tại các địa phương.
Đội ngũ này có thể bao gồm hướng dẫn viên chuyên nghiệp, thuyết minh viên bảo tàng, thanh niên làng biển, nghệ nhân, ngư dân, giáo viên địa phương và chủ cơ sở du lịch cộng đồng. Nội dung đào tạo cần bao gồm kiến thức lịch sử biển, văn hóa Chămpa, Sa Huỳnh, thương cảng, tín ngưỡng ngư dân, sinh thái biển, kỹ năng kể chuyện, ngoại ngữ, ứng xử với khách, an toàn du lịch và bảo vệ môi trường.
Khi người dân địa phương trở thành người kể chuyện về chính di sản của mình, du lịch sẽ có tính xác thực cao hơn, cộng đồng tự hào hơn và giá trị kinh tế ở lại địa phương nhiều hơn.
6. Một số kiến nghị đối với Đà Nẵng và vùng Nam Trung Bộ
Đối với thành phố Đà Nẵng mới, cần sớm xây dựng chiến lược phát triển du lịch di sản biển trong tổng thể chiến lược phát triển đô thị di sản, đô thị biển và đô thị sáng tạo. Đà Nẵng có đủ điều kiện để trở thành trung tâm điều phối du lịch di sản biển miền Trung, nhờ lợi thế hạ tầng, thị trường, thương hiệu điểm đến và hệ thống di sản sau sáp nhập với Quảng Nam.
Trước mắt, Đà Nẵng nên ưu tiên bốn việc. Một là xây dựng bản đồ di sản văn hóa biển toàn thành phố mới, bao gồm Đà Nẵng, Hội An, Mỹ Sơn, Cù Lao Chàm, Nam Ô, các làng biển, làng nghề và không gian gắn với Hoàng Sa. Hai là hình thành tuyến du lịch di sản biển “Đô thị biển Đà Nẵng – thương cảng Hội An – sinh quyển Cù Lao Chàm – di tích Mỹ Sơn – ký ức Hoàng Sa”. Ba là phát triển Nam Ô, Cẩm Thanh, Cù Lao Chàm và một số làng biển tiêu biểu thành mô hình du lịch cộng đồng di sản biển chuẩn mực. Bốn là xây dựng trung tâm diễn giải di sản biển miền Trung tại Đà Nẵng, kết nối bảo tàng, dữ liệu số, giáo dục di sản và sản phẩm du lịch.
Đối với các tỉnh Nam Trung Bộ, cần liên kết phát triển thương hiệu chung “Con đường di sản văn hóa biển miền Trung”. Thương hiệu này không cạnh tranh với các thương hiệu sẵn có như “Con đường di sản miền Trung”, mà bổ sung một lớp nhận diện mới, nhấn mạnh biển, đảo, cảng thị, làng nghề, tín ngưỡng, khảo cổ, văn hóa Chăm và sinh kế cư dân biển.
Đối với cơ quan quản lý nhà nước về văn hóa và du lịch, cần ban hành hướng dẫn khai thác du lịch đối với di sản văn hóa biển, đặc biệt là di sản phi vật thể, làng nghề, lễ hội, di tích ven biển, di sản dưới nước và khu vực nhạy cảm về môi trường. Hướng dẫn này cần quy định nguyên tắc về tính xác thực, sự đồng thuận của cộng đồng, chia sẻ lợi ích, bảo vệ không gian thực hành, giới hạn thương mại hóa và trách nhiệm của doanh nghiệp.
Đối với doanh nghiệp du lịch, cần chuyển từ khai thác tài nguyên sang đồng kiến tạo giá trị với cộng đồng. Doanh nghiệp không chỉ đưa khách đến làng biển, mà phải đầu tư vào đào tạo, chất lượng dịch vụ, truyền thông, bảo vệ môi trường, phát triển sản phẩm địa phương và đóng góp cho quỹ bảo tồn. Những doanh nghiệp làm tốt cần được ghi nhận bằng chứng nhận du lịch bền vững hoặc nhãn du lịch di sản có trách nhiệm.
Đối với cộng đồng địa phương, cần nâng cao năng lực tổ chức, quản trị dịch vụ, bảo vệ di sản và tham gia vào chuỗi giá trị du lịch. Cộng đồng không nên chỉ là người bán hàng nhỏ lẻ hoặc lao động phụ trợ, mà cần trở thành chủ thể của trải nghiệm du lịch di sản biển.

7. Kết luận
Phát triển du lịch bền vững gắn với bảo vệ di sản văn hóa biển Nam Trung Bộ là yêu cầu tất yếu trong bối cảnh du lịch Việt Nam đang chuyển sang giai đoạn phát triển theo chiều sâu, chất lượng và bền vững. Đối với khu vực Nam Trung Bộ, biển không chỉ là tài nguyên tự nhiên hay không gian nghỉ dưỡng, mà còn là không gian văn hóa, không gian ký ức, không gian sinh kế và không gian khẳng định bản sắc. Chính vì vậy, bảo vệ di sản văn hóa biển không phải là nhiệm vụ riêng của ngành văn hóa, mà là điều kiện nền tảng để du lịch biển phát triển lâu dài.
Trong thời gian tới, nếu tiếp tục phát triển theo hướng khai thác cảnh quan, mở rộng hạ tầng và gia tăng lượng khách mà thiếu kiểm soát, Nam Trung Bộ có thể đánh mất những giá trị làm nên sự khác biệt. Ngược lại, nếu biết lấy di sản làm trục phát triển, lấy cộng đồng làm chủ thể, lấy quy hoạch làm công cụ bảo vệ, lấy công nghệ làm phương tiện hỗ trợ và lấy du lịch bền vững làm nguyên tắc quản trị, khu vực này có thể hình thành một mô hình phát triển du lịch biển mới: không chỉ đẹp về cảnh quan, mạnh về dịch vụ, mà còn sâu về văn hóa, xanh về môi trường và bền vững về sinh kế.
Đà Nẵng trong không gian phát triển mới có cơ hội lớn để đi đầu trong định hướng này. Với vị thế đô thị biển trung tâm, kết nối với Hội An, Mỹ Sơn, Cù Lao Chàm, Nam Ô, Hoàng Sa và các vùng di sản xứ Quảng, Đà Nẵng có thể trở thành hình mẫu về tích hợp bảo tồn di sản văn hóa biển vào quy hoạch đô thị, phát triển du lịch và quản trị không gian ven biển. Đây không chỉ là câu chuyện của một địa phương, mà còn là gợi mở quan trọng cho toàn vùng Nam Trung Bộ và cho chiến lược phát triển du lịch biển Việt Nam trong giai đoạn mới./.
Tài liệu tham khảo
- Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (2023). Văn hóa Sa Huỳnh đón nhận Bằng xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt.
- Chính phủ (2020). Quyết định số 147/QĐ-TTg ngày 22/01/2020 phê duyệt Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030.
- Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2024). Luật Di sản văn hóa số 45/2024/QH15.
- UN Tourism (n.d.). Sustainable development and sustainable tourism definition.
- UNESCO (2001). Convention on the Protection of the Underwater Cultural Heritage.
- UNESCO (n.d.). Cu Lao Cham – Hoi An Biosphere Reserve.
- UNESCO World Heritage Centre (n.d.-a). Hoi An Ancient Town.
- UNESCO World Heritage Centre (n.d.-b). My Son Sanctuary.
- Ủy ban Thường vụ Quốc hội (2025). Nghị quyết về sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh, cấp xã năm 2025.
- Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam và các nguồn tư liệu địa phương liên quan đến nghề làm nước mắm Nam Ô, văn hóa Sa Huỳnh, lễ hội cầu ngư và di sản văn hóa biển miền Trung.
