Trong xu thế phát triển du lịch xanh, du lịch có trách nhiệm và nâng cao chất lượng trải nghiệm, môi trường không khói thuốc ngày càng trở thành một tiêu chí quan trọng của điểm đến và cơ sở dịch vụ du lịch văn minh. “Chương trình Hành động Hướng tới Du lịch Không khói thuốc 100% tại Việt Nam” được triển khai nhằm góp phần chuyển những quy định và khuyến nghị về phòng, chống tác hại của thuốc lá thành các giải pháp cụ thể trong hoạt động du lịch; đồng thời tạo bằng chứng thực tiễn, hỗ trợ doanh nghiệp, nâng cao năng lực giám sát và thúc đẩy một môi trường du lịch an toàn, lành mạnh, thân thiện với du khách.

Không khí sạch cũng là một phần của chất lượng dịch vụ du lịch
Khi nói tới chất lượng của một khách sạn, nhà hàng hay điểm tham quan, chúng ta thường nghĩ đến cơ sở vật chất, cảnh quan, chất lượng món ăn, thái độ phục vụ hay mức độ chuyên nghiệp của nhân viên. Tuy nhiên, trong bối cảnh nhu cầu của du khách ngày càng thay đổi, một yếu tố tưởng như rất đơn giản lại có ảnh hưởng trực tiếp tới trải nghiệm: quyền được sử dụng dịch vụ trong một môi trường không bị phơi nhiễm với khói thuốc.
Khói thuốc không chỉ ảnh hưởng tới người hút. Người không hút thuốc nhưng phải hít khói thuốc trong không gian chung vẫn phải đối mặt với các nguy cơ sức khỏe. Tại Việt Nam, phơi nhiễm khói thuốc thụ động ước tính liên quan tới khoảng 18.800 ca tử vong mỗi năm. Hướng dẫn thực hiện Điều 8 Công ước khung của Tổ chức Y tế thế giới về Kiểm soát thuốc lá cũng khẳng định không có ngưỡng phơi nhiễm khói thuốc thụ động nào được coi là an toàn; các biện pháp thông gió, lọc không khí hay bố trí khu vực hút thuốc riêng trong cùng một công trình không loại bỏ được nguy cơ phơi nhiễm. Môi trường 100% không khói thuốc vì thế được xem là giải pháp bảo vệ đầy đủ nhất đối với người không hút thuốc.
Đối với ngành du lịch, vấn đề còn có ý nghĩa rộng hơn sức khỏe cộng đồng. Một du khách có thể chỉ lưu lại một khách sạn vài đêm, dùng bữa tại một nhà hàng trong một giờ hoặc tham quan một điểm đến trong một buổi, nhưng cảm nhận về sự sạch sẽ, văn minh và an toàn của không gian dịch vụ có thể ảnh hưởng lớn tới đánh giá chung về điểm đến. Vì vậy, xây dựng môi trường không khói thuốc cần được nhìn nhận không chỉ như một yêu cầu tuân thủ, mà còn là một nội dung của quản trị chất lượng dịch vụ và phát triển du lịch bền vững.
Những chuyển biến tích cực nhưng khoảng trống thực thi vẫn còn lớn
Sau hơn một thập kỷ thực hiện Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá, Việt Nam đã đạt nhiều kết quả tích cực. Tỷ lệ phơi nhiễm khói thuốc thụ động tại nhiều loại địa điểm đã giảm. Tuy nhiên, mức độ phơi nhiễm tại các cơ sở dịch vụ ăn uống vẫn đáng lưu ý. Các số liệu tổng hợp được của Viện Kinh tế Du lịch cho thấy tỷ lệ phơi nhiễm khói thuốc thụ động tại nhà hàng, quán ăn đã giảm từ 84,9% năm 2010 xuống 67,3% ở vòng khảo sát gần đây; tại nơi làm việc giảm từ 55,9% xuống 22,4% và trên phương tiện giao thông công cộng từ 34,4% xuống 22,9%.
Những con số đó cho thấy hai mặt của vấn đề. Một mặt, các chính sách phòng, chống tác hại của thuốc lá đang tạo ra thay đổi rõ rệt. Mặt khác, phơi nhiễm tại các cơ sở dịch vụ ăn uống vẫn ở mức cao. Đây là vấn đề đáng quan tâm đối với lĩnh vực du lịch, nơi nhà hàng, khách sạn, khu vui chơi và điểm tham quan là những không gian có tần suất tiếp xúc rất cao giữa du khách, người lao động và cộng đồng.
Khung pháp luật của Việt Nam đã quy định trách nhiệm đối với địa điểm cấm hút thuốc. Tuy nhiên, cần hiểu chính xác rằng theo quy định hiện hành, khách sạn và cơ sở lưu trú du lịch thuộc nhóm địa điểm cấm hút thuốc trong nhà nhưng pháp luật vẫn cho phép bố trí nơi dành riêng cho người hút thuốc trong nhà nếu đáp ứng các điều kiện quy định. Chính vì vậy, mục tiêu “100% không khói thuốc trong nhà” mà Chương trình hướng tới là một bước phát triển cao hơn về tiêu chuẩn bảo vệ sức khỏe và chất lượng dịch vụ, không nên được hiểu rằng pháp luật hiện hành đã cấm tuyệt đối mọi phòng hút thuốc trong tất cả khách sạn.
Bối cảnh chính sách cũng đang thay đổi nhanh chóng. Việt Nam đã có những quyết định mạnh mẽ đối với thuốc lá điện tử và thuốc lá nung nóng, đồng thời tiếp tục cập nhật các quy định xử phạt và trách nhiệm của người quản lý địa điểm. Điều này đặt ra yêu cầu đối với ngành du lịch phải cập nhật quy định kịp thời và chuyển chúng thành quy trình vận hành dễ hiểu, dễ thực hiện tại cơ sở.
Điều còn thiếu hiện nay là một bức tranh đủ cụ thể về chính ngành du lịch: doanh nghiệp hiểu quy định đến đâu; biển cấm hút thuốc được bố trí thế nào; nhân viên có quy trình để nhắc khách hay chưa; vi phạm thường phát sinh ở đâu; doanh nghiệp lo ngại gì khi thực thi nghiêm; khách du lịch mong đợi điều gì; và cơ quan quản lý, hiệp hội cần thêm công cụ gì để hỗ trợ, giám sát và duy trì kết quả. Theo tổng hợp của Nhóm nghiên cứu Viện Kinh tế Du lịch, hiện chưa có nguồn dữ liệu chính thức đầy đủ tách riêng mức phơi nhiễm tại nhóm khách sạn và cơ sở lưu trú du lịch.
Chương trình hành động: bắt đầu từ bằng chứng thực tiễn
Xuất phát từ yêu cầu đó, “Chương trình Hành động Hướng tới Du lịch Không khói thuốc 100% tại Việt Nam” được Viện Kinh tế Du lịch xây dựng theo cách tiếp cận không chỉ tuyên truyền “không hút thuốc”, mà hướng tới hình thành một hệ thống giải pháp có thể triển khai trong thực tế kinh doanh du lịch.
Một trong những nhiệm vụ quan trọng đầu tiên là nghiên cứu và cung cấp bằng chứng. Theo Đề cương nghiên cứu đã xây dựng, nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp dữ liệu định lượng và định tính để nhìn nhận vấn đề từ nhiều phía, thay vì chỉ hỏi doanh nghiệp tự đánh giá mức độ tuân thủ.
Theo kế hoạch, khoảng 200 khách du lịch trong nước và quốc tế được khảo sát trực tiếp tại Hà Nội nhằm tìm hiểu trải nghiệm thực tế về biển cấm hút thuốc, phơi nhiễm khói thuốc, hành vi hút thuốc tại khu vực cấm, phản ứng của nhân viên, mức độ hài lòng và xu hướng lựa chọn các cơ sở không khói thuốc. Khoảng 100 doanh nghiệp/cơ sở du lịch tại tám địa bàn gồm Hà Nội, Quảng Ninh, Ninh Bình, Huế, Đà Nẵng, Khánh Hòa, Lâm Đồng và Thành phố Hồ Chí Minh sẽ tham gia khảo sát trực tuyến về chính sách nội bộ, quy trình vận hành, biển báo, đào tạo nhân viên, xử lý vi phạm, lo ngại về doanh thu và nhu cầu hỗ trợ. Đồng thời, nghiên cứu tiếp cận khoảng 20 đại diện thuộc khoảng 12 cơ quan, hiệp hội và tổ chức liên quan, kết hợp 8–10 cuộc phỏng vấn sâu.
Điểm đáng chú ý của cách tiếp cận này là dữ liệu từ khách, doanh nghiệp, cơ quan quản lý, hiệp hội và phỏng vấn sâu sẽ được đối chiếu với nhau. Chẳng hạn, nếu doanh nghiệp cho rằng biển báo đã đầy đủ nhưng nhiều du khách lại cho biết khó quan sát thấy biển; hoặc doanh nghiệp lo việc cấm hút thuốc sẽ làm giảm doanh thu trong khi khách cho biết họ ưu tiên lựa chọn cơ sở không khói thuốc, thì chính những “khoảng cách cảm nhận” đó sẽ tạo ra bằng chứng hữu ích cho việc thiết kế chính sách và hỗ trợ doanh nghiệp.
Từ yêu cầu tuân thủ đến một bộ tiêu chuẩn vận hành dễ thực hiện
Một chương trình không khói thuốc chỉ có thể bền vững nếu doanh nghiệp thấy rằng yêu cầu đó có thể thực hiện được trong hoạt động hằng ngày.
Do đó, định hướng tiếp theo cần chuyển các quy định pháp luật thành các công cụ đơn giản, rõ ràng và dễ áp dụng: tài liệu tóm tắt quy định; hệ thống biển báo thống nhất; quy trình vận hành chuẩn; kịch bản giao tiếp khi nhân viên phải nhắc khách; checklist tự đánh giá; hướng dẫn xử lý phản ánh; công cụ QR tiếp nhận ý kiến của du khách; cơ chế theo dõi và báo cáo dữ liệu.
Khảo sát doanh nghiệp của Chương trình tập trung khá sâu vào những vấn đề này, từ việc cơ sở đã có chính sách hoặc SOP bằng văn bản hay chưa, có phân công đầu mối phụ trách hay không, nhân viên đã được đào tạo ở mức nào, đến mức độ tự tin khi phải nhắc nhở khách vi phạm. Điều đó thể hiện một quan điểm quan trọng: muốn cải thiện thực thi, không thể chỉ yêu cầu doanh nghiệp “chấp hành tốt hơn”, mà phải giúp họ có công cụ, kỹ năng và quy trình để chấp hành tốt.
Đặc biệt, cần thay đổi cách tiếp cận từ “kiểm tra – phát hiện – xử phạt” đơn thuần sang kết hợp với giám sát hỗ trợ. Cơ quan quản lý thực hiện vai trò quản lý nhà nước theo thẩm quyền; trong khi Hiệp hội Du lịch Việt Nam và các hiệp hội du lịch địa phương có thể trở thành cầu nối, hỗ trợ doanh nghiệp tự đánh giá, đào tạo nhân viên, cung cấp bộ công cụ, thu nhận phản hồi và theo dõi cải thiện.
Gắn du lịch không khói thuốc với Du lịch Xanh
Một trong những hướng đi có ý nghĩa lâu dài là đưa tiêu chí không khói thuốc trở thành một thành tố của hệ sinh thái Du lịch Xanh.
Du lịch xanh không chỉ là giảm rác thải nhựa, tiết kiệm năng lượng hay bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. “Xanh” còn phải bao hàm môi trường sống và làm việc lành mạnh đối với du khách, nhân viên và cộng đồng địa phương. Không khí sạch trong khách sạn, nhà hàng và các không gian dịch vụ vì thế cần được xem là một phần của chất lượng môi trường du lịch.
Trong thiết kế nghiên cứu, Chương trình đã đặt vấn đề về khả năng xây dựng tiêu chí “Cơ sở Du lịch Không khói thuốc” và gắn tiêu chí này với bộ Tiêu chí Du lịch Xanh của VITA; đồng thời khảo sát mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp và cơ quan, hiệp hội trong đào tạo, thí điểm, giám sát hỗ trợ và chia sẻ dữ liệu không định danh.
Nếu được triển khai phù hợp, đây có thể trở thành một cơ chế khuyến khích tích cực: doanh nghiệp không chỉ thực hiện vì sợ vi phạm mà còn chủ động tham gia vì uy tín thương hiệu, chất lượng dịch vụ và trách nhiệm xã hội.
Cần một cách làm đồng bộ, từng bước và có khả năng nhân rộng
Để Chương trình tạo ra thay đổi thực chất, giai đoạn tới cần tập trung vào một số trục hành động xuyên suốt.
Trước hết là cung cấp bằng chứng đáng tin cậy. Các kết quả nghiên cứu phải trả lời được doanh nghiệp đang gặp khó khăn gì, mức độ phơi nhiễm của khách ra sao, những quy định nào thường bị hiểu sai, giải pháp nào được doanh nghiệp và du khách chấp nhận, đồng thời phân biệt rõ giữa lo ngại về doanh thu với bằng chứng thực tế về tác động kinh doanh.
Thứ hai là chuẩn hóa công cụ hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là biển báo, SOP, kịch bản nhắc khách, checklist, đào tạo và tài liệu pháp luật ngắn gọn. Nhân viên tuyến đầu không thể thực thi hiệu quả nếu không biết nói gì, xử lý thế nào và khi nào cần báo quản lý.
Thứ ba là phát huy vai trò của hiệp hội du lịch. Với mạng lưới doanh nghiệp rộng, hiệp hội có lợi thế lớn trong truyền thông, tập huấn, hỗ trợ tự đánh giá, lan tỏa các mô hình tốt và hình thành cơ chế “giám sát mềm” bổ trợ cho hoạt động quản lý chính thức.
Thứ tư là ứng dụng công nghệ và dữ liệu. Phản hồi QR, bảng theo dõi, dashboard và dữ liệu tổng hợp có thể giúp doanh nghiệp biết vấn đề thường xảy ra ở đâu; đồng thời giúp cơ quan quản lý, hiệp hội nhận diện những điểm cần hỗ trợ thay vì chỉ triển khai các chiến dịch ngắn hạn.
Cuối cùng là tạo ra những mô hình có thể nhân rộng. Những cơ sở tiên phong cần trở thành ví dụ thực tế cho thấy môi trường không khói thuốc không làm giảm chất lượng dịch vụ mà có thể góp phần nâng cao trải nghiệm, bảo vệ nhân viên và tạo hình ảnh chuyên nghiệp hơn cho điểm đến.
Một thay đổi nhỏ trong hành vi, một bước tiến lớn cho hình ảnh và thương hiệu du lịch Việt Nam
Du lịch không khói thuốc không phải là câu chuyện của riêng ngành y tế, cũng không thể chỉ đặt trách nhiệm lên người hút thuốc. Đó là bài toán chung của quản lý nhà nước, doanh nghiệp, hiệp hội, người lao động, du khách và cộng đồng.
Đối với doanh nghiệp, một biển “Cấm hút thuốc” chỉ là bước đầu. Quan trọng hơn là phải có chính sách rõ ràng, nhân viên được đào tạo, quy trình xử lý thống nhất và người quản lý thực sự coi môi trường không khói thuốc là một tiêu chuẩn chất lượng.
Đối với du khách, tôn trọng quy định không hút thuốc chính là tôn trọng sức khỏe và quyền được hưởng không khí sạch của những người cùng sử dụng dịch vụ.
Đối với cơ quan quản lý và các hiệp hội, nhiệm vụ không chỉ là tuyên truyền hay kiểm tra, mà còn phải tạo điều kiện để doanh nghiệp biết cách làm, có công cụ để làm và có động lực để duy trì.
Việt Nam đang hướng tới một ngành du lịch xanh hơn, văn minh hơn và có trách nhiệm hơn. Trong hành trình ấy, một khách sạn không khói thuốc, một nhà hàng không để khách phải né tránh khói thuốc, hay một điểm tham quan nơi trẻ em và gia đình được tận hưởng không khí trong lành đều là những thay đổi rất cụ thể.
“Du lịch không khói thuốc 100%” vì thế không chỉ là một khẩu hiệu về sức khỏe. Đó có thể và cần trở thành một chuẩn mực mới của chất lượng dịch vụ, văn hóa ứng xử và năng lực cạnh tranh của du lịch Việt Nam.
Tài liệu tham khảo chính
- Viện Kinh tế Du lịch (ITE) – Hiệp hội Du lịch Việt Nam (VITA), Đề cương nghiên cứu “Đánh giá thực trạng thực thi môi trường không khói thuốc trong ngành du lịch Việt Nam”, phiên bản 09/2026.
- Văn phòng Quốc hội, Văn bản hợp nhất số 11/VBHN-VPQH ngày 06/02/2026: Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá.
- Quốc hội, Nghị quyết số 173/2024/QH15 ngày 30/11/2024.
- Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 568/QĐ-TTg ngày 24/05/2023 và Quyết định số 1665/QĐ-TTg ngày 05/08/2025.
- Bộ Y tế, Thông tư số 11/2023/TT-BYT ngày 11/05/2023.
- Tổ chức Y tế thế giới (WHO), Hướng dẫn thực hiện Điều 8 Công ước khung về Kiểm soát thuốc lá (WHO FCTC).
TS. Nguyễn Anh Tuấn – Viện trưởng Viện Kinh tế Du lịch
